藏 đọc là cáng, thuộc bộ 140 (艸), gồm 18 nét.
藏
cáng
Bộ thủ 140 (艸)18 nét
Phân rã chữ 藏
⿱艹臧
Cách viết 藏 (thứ tự nét)
藏… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 藏
- 藏 cáng – giấu, cất giấu
- 埋藏 máicáng – chôn giấu
- 宝藏 bǎozàng – kho báu
- 收藏 shōucáng – sưu tầm; lưu lại
- 珍藏 zhēncáng – trân quý cất giữ
- 矿藏 kuàngcáng – khoáng sản
- 蕴藏 yùncáng – tiềm ẩn
- 藏匿 cángnì – ẩn náu
- 藏品 cángpǐn – đồ sưu tầm
- 藏身 cángshēn – ẩn thân
- 贮藏 zhùcáng – cất trữ
- 隐藏 yǐncáng – ẩn giấu
- 捉迷藏 zhuōmícáng – chơi trốn tìm
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)