缺 đọc là quē, thuộc bộ 121 (缶), gồm 10 nét.
缺
quē
Bộ thủ 121 (缶)10 nét
Phân rã chữ 缺
⿰缶夬
Cách viết 缺 (thứ tự nét)
缺… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 缺
- 缺 quē – thiếu
- 欠缺 qiànquē – thiếu sót
- 残缺 cánquē – khiếm khuyết
- 短缺 duǎnquē – thiếu hụt
- 紧缺 jǐnquē – khan hiếm
- 缺乏 quēfá – thiếu, thiếu thốn
- 缺口 quēkǒu – lỗ hổng, chỗ khuyết
- 缺失 quēshī – thiếu hụt
- 缺少 quēshǎo – thiếu; thiếu hụt
- 缺席 quēxí – vắng mặt
- 缺点 quēdiǎn – khuyết điểm
- 缺陷 quēxiàn – khiếm khuyết
- 不可或缺 bùkěhuòquē – không thể thiếu
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)