失 đọc là shī, thuộc bộ 37 (大), gồm 5 nét.
失
shī
Bộ thủ 37 (大)5 nét
Phân rã chữ 失
⿻丿夫
Cách viết 失 (thứ tự nét)
失… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 失
- 丢失 diūshī – đánh mất, thất lạc
- 丧失 sàngshī – mất, đánh mất
- 失业 shīyè – thất nghiệp
- 失事 shīshì – gặp tai nạn
- 失传 shīchuán – thất truyền
- 失利 shīlì – thất bại
- 失去 shīqù – mất; đánh mất
- 失态 shītài – mất bình tĩnh
- 失恋 shīliàn – thất tình
- 失控 shīkòng – mất kiểm soát
- 失效 shīxiào – mất hiệu lực
- 失明 shīmíng – mù lòa
- 失望 shīwàng – thất vọng
- 失灵 shīlíng – mất tác dụng
- 失眠 shīmián – mất ngủ
- 失礼 shīlǐ – thất lễ
- 失落 shīluò – đánh mất; hụt hẫng
- 失误 shīwù – sai sót, lỡ tay (do sơ suất)
- 失败 shībài – thất bại
- 失踪 shīzōng – mất tích
- 得失 déshī – được mất
- 万无一失 wànwúyìshī – chắc chắn không sai sót, vạn vô nhất thất
- 得不偿失 débùchángshī – được không bù mất
- 惊慌失措 jīnghuāngshīcuò – hoảng hốt luống cuống
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)