喜 đọc là xǐ, thuộc bộ 30 (口), gồm 12 nét.

喜
xǐ
Bộ thủ 30 (口)12 nét

Phân rã chữ 喜

⿱壴口

Cách viết 喜 (thứ tự nét)

喜… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: hỷ

Từ vựng có chữ 喜

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)