压 đọc là yā, thuộc bộ 27 (厂), gồm 6 nét.

压
yā
Bộ thủ 27 (厂)6 nét

Phân rã chữ 压

⿸厂⿰土丶

Cách viết 压 (thứ tự nét)

压… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 压

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)