减 đọc là jiǎn, thuộc bộ 15 (冫), gồm 11 nét.
减
jiǎn
Bộ thủ 15 (冫)11 nét
Phân rã chữ 减
⿰冫咸
Cách viết 减 (thứ tự nét)
减… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 减
- 减 jiǎn – trừ; giảm bớt
- 减免 jiǎnmiǎn – miễn giảm
- 减压 jiǎnyā – giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
- 减少 jiǎnshǎo – giảm bớt, giảm đi
- 减弱 jiǎnruò – suy yếu, giảm bớt
- 减肥 jiǎnféi – giảm cân
- 减负 jiǎnfù – giảm gánh nặng
- 减轻 jiǎnqīng – giảm nhẹ, làm dịu bớt
- 减退 jiǎntuì – giảm sút
- 削减 xuējiǎn – cắt giảm
- 缩减 suōjiǎn – cắt giảm
- 衰减 shuāijiǎn – suy giảm
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)