Câu kiêm ngữ: 请 / 让 / 叫 + người + V
Trong câu kiêm ngữ, người đứng sau 请/让/叫 vừa là tân ngữ của động từ đầu, vừa là chủ ngữ của động từ sau. 请 là mời, nhờ lịch sự; 让 là cho phép hoặc bảo ai làm; 叫
Hỏi ý kiến: …,好吗? / 行吗? / 可以吗? / 怎么样?
Sau khi nêu một đề nghị hoặc kế hoạch, thêm 好吗, 行吗, 可以吗 hoặc 怎么样 để hỏi người nghe có đồng ý không, giống “được không, thế nào?”. Trả lời đồng ý: 好, 行, 可以, 好的;
Hỏi xác nhận bằng 是不是 (shì bu shì)
是不是 dùng khi bạn đã đoán được và muốn người nghe xác nhận: “có phải… không?”. Có thể đặt trước vị ngữ (你是不是累了?) hoặc làm đuôi hỏi cuối câu (你累了,是不是?). Không thê
又…又… (yòu… yòu…) – vừa… vừa…
又…又… ghép hai tính chất hoặc hai hành động cùng có ở một đối tượng: “vừa… vừa…”. Hai vế phải cùng loại và thường cùng ý khen hoặc cùng ý chê (又好又便宜, 又累又饿). Khôn
一…就… (yī… jiù…) – vừa… là…; hễ… thì…
一…就… nối hai hành động xảy ra liền nhau: “vừa… là…”, hoặc thói quen “hễ… thì…”. 一 đứng trước động từ thứ nhất, 就 đứng trước động từ thứ hai. Người Việt hay quên
Câu 是…的 – nhấn thời gian, nơi chốn, cách thức
Khi người nghe đã biết một việc xảy ra, câu 是…的 dùng để hỏi hoặc nhấn chi tiết: khi nào, ở đâu, bằng cách nào, với ai. Phần nhấn mạnh đứng giữa 是 và động từ, 的
越来越 (yuèláiyuè) – càng ngày càng
越来越 diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian: “càng ngày càng”. Nó đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý như 喜欢, 爱, và thường kèm 了 cuối câu. Không thêm 很 ha
过 (guo) – từng làm gì
过 (guo, đọc nhẹ) đứng ngay sau động từ, báo trải nghiệm đã có trong quá khứ, giống “từng, đã từng”, không nói rõ lúc nào. Phủ định là 没(有) + V + 过, vẫn giữ 过. K
着 (zhe) – trạng thái kéo dài
着 (zhe, đọc nhẹ) đứng sau động từ để nói trạng thái tiếp diễn sau hành động: 门开着 (cửa đang mở). Nó còn dùng cho hai việc cùng lúc, việc đầu là tư thế: 坐着看书 (ngồ
Bổ ngữ kết quả: V + 完, 好, 懂, 错, 干净
Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ để nói hành động đạt kết quả gì: 做完 (làm xong), 听懂 (nghe hiểu), 写错 (viết sai), 洗干净 (rửa sạch). Phủ định dùng 没(有) trước độn