Hỏi bằng ngữ điệu (疑问语调) – câu trần thuật đọc lên giọng
Câu hỏi có/không không nhất thiết phải có 吗. Giữ nguyên câu trần thuật, đọc lên giọng ở cuối câu và viết dấu ? là thành câu hỏi: 你也去。 (Bạn cũng đi.) → 你也去? (Bạn
不是……吗? (bú shì… ma?) – chẳng phải… sao?
不是……吗? là câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi để biết, mà nhắc lại điều mình tin là đúng, thường kèm chút ngạc nhiên hoặc để nhắc người nghe. Nghĩa thật là khẳng
是 (shì) nhấn mạnh – quả là, đúng là: 我是想去, 他是来过
Ngoài nghĩa “là”, 是 (shì) đặt ngay trước động từ hoặc tính từ có thể dùng để khẳng định một sự thật, nghĩa gần “quả là, đúng là”. Khi nói, người ta đọc nhấn chữ
Bốn loại cụm từ: 介宾短语, 方位短语, 兼语短语, 同位短语 – cụm giới từ, phương vị, kiêm ngữ, đồng vị
Bài này gọi tên bốn loại cụm từ hay gặp, nhận ra chúng giúp đọc câu dài dễ hơn. Một, cụm giới từ–tân ngữ: giới từ + danh từ hoặc đại từ, như 在公园, 对我, 给朋友; thườn
再 (zài) – rồi mới, xong việc này rồi hãy làm việc kia
再 (zài) ngoài nghĩa “lại” (xem bài 又 và 再) còn nối hai việc theo thứ tự: làm xong việc thứ nhất rồi mới làm việc thứ hai, gần với “rồi hãy, rồi mới” trong tiếng
哈哈 (hāhā) – tiếng cười “ha ha”
哈哈 (hāhā) là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng cười to và vui. Nó có thể đứng một mình như lời cảm thán, thường ở đầu câu và có dấu phẩy sau: 哈哈,你说得对. Khi nhắn tin
打开, 看见, 离开, 完成 – chen 得 / 不: 打不开, 看不见, 完不成
打开, 看见, 离开, 完成 mỗi từ gồm một động từ ghép với một bổ ngữ (打+开, 看+见, 离+开, 完+成). Khi muốn nói làm được hay không làm được, người ta chen 得 hoặc 不 vào giữa và tác
Cụm động từ, tính từ, câu làm tân ngữ: 打算去, 怕冷, 觉得很冷
Một số động từ nhận cả động từ, tính từ hay cả một câu làm tân ngữ, không cần từ nối như “rằng, là, để” trong tiếng Việt. Với động từ: 我打算明年去中国学汉语. Với tính từ:
Cụm động từ, cụm chủ–vị làm định ngữ: 我买的书, 卖水果的人
Cụm động từ hoặc cụm chủ–vị có thể làm định ngữ để mô tả danh từ, nối với danh từ bằng 的: 卖水果的人 (người bán trái cây), 我昨天买的书 (quyển sách tôi mua hôm qua). Điểm
(也)……,也…… (yě… yě…) – cũng… cũng…, không… cũng không…
(也)……,也…… liệt kê hai việc hoặc hai tính chất ngang nhau của cùng một chủ ngữ, nghĩa là “cũng… cũng…”. 也 đứng sau chủ ngữ và trước động từ, như ở HSK1. Ở HSK1,