X 什么 (啊) – X gì chứ: 急什么, 怕什么

Khi 什么 đứng sau một động từ hoặc tính từ ngắn và người nói không chờ câu trả lời, câu có nghĩa “X gì chứ”, tức là không cần hoặc không có lý do để X: 急什么 (vội g

X 是 X,就是 / 不过…… – A thì A đấy, nhưng…

Cấu trúc này lặp lại X ở hai bên chữ 是 để thừa nhận điều đó là đúng, rồi chuyển hướng bằng 就是 hoặc 不过: 好看是好看,就是有点儿贵 (đẹp thì đẹp thật, chỉ có điều hơi đắt). X t