X 什么 (啊) – X gì chứ: 急什么, 怕什么
Khi 什么 đứng sau một động từ hoặc tính từ ngắn và người nói không chờ câu trả lời, câu có nghĩa “X gì chứ”, tức là không cần hoặc không có lý do để X: 急什么 (vội g
Động từ, tính từ làm chủ ngữ: 游泳对身体好, 安静最重要
Trong tiếng Trung, động từ, cụm động từ và cả tính từ có thể đứng làm chủ ngữ mà không cần đổi hình thức hay thêm từ như “việc, sự” trong tiếng Việt: 游泳对身体很好 (b
一……也 / 都 + 不 / 没…… – không… một… nào; 一点儿也不
Mẫu này nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: “không một… nào”. 一 + lượng từ chỉ số lượng thấp nhất, theo sau là 也 hoặc 都 và từ phủ định: 教室里一个人也没有 (trong lớp không có
X 就 X (点儿) 吧 – X thì cứ X vậy: 贵就贵点儿吧
Mẫu khẩu ngữ này thể hiện sự chấp nhận một điều không hoàn hảo và không so đo nữa: “X thì cứ X vậy”. Với tính từ, lặp lại tính từ và thêm 点儿: 贵就贵点儿吧 (đắt thì đắ
V + 了 …… (就) …… – xong… thì…, sau khi… thì…
Mẫu này ghép hai động từ không có dấu phẩy ở giữa: V1 + 了 + 就 + V2, nghĩa là xong việc thứ nhất thì làm việc thứ hai: 下了课我就去找你 (tan học là tôi đến tìm bạn). 了 ở
Ước lượng (2): 大约, 三四个, 十几个, 前后
Ngoài 多 (HSK2) và 大概 / 左右 (xem bài 大概), tiếng Trung còn vài cách ước lượng khác. Một: 大约 (dàyuē) dùng như 大概, đứng trước số lượng. Hai: ghép hai số liền nhau, t
Thời gian từ khi việc xảy ra đến nay: 他出去十分钟了, 我来北京三年了
Với động từ nói việc xảy ra tức thời, không kéo dài như 来, 出去, 到, 离开, 结婚, 下班, khoảng thời gian đi sau không phải thời gian làm việc đó, mà là thời gian đã qua k
X 是 X,就是 / 不过…… – A thì A đấy, nhưng…
Cấu trúc này lặp lại X ở hai bên chữ 是 để thừa nhận điều đó là đúng, rồi chuyển hướng bằng 就是 hoặc 不过: 好看是好看,就是有点儿贵 (đẹp thì đẹp thật, chỉ có điều hơi đắt). X t
一会儿……,一会儿…… (yíhuìr… yíhuìr…) – lúc… lúc…
一会儿……,一会儿…… (yíhuìr… yíhuìr…) nói hai trạng thái hoặc hai hành động thay đổi liên tục trong một thời gian ngắn: “lúc… lúc…”. A và B có thể là hai tính từ trái n
一方面……,另一方面…… (yì fāngmiàn… lìng yì fāngmiàn…) – một mặt… mặt khác…
一方面……,另一方面…… nêu hai phương diện của cùng một sự việc: “một mặt… mặt khác…”. Hai vế có thể bổ sung cho nhau (một mặt tiện lợi, mặt khác yên tĩnh) hoặc đối lập n