幸 đọc là xìng, thuộc bộ 51 (干), gồm 8 nét.

幸
xìng
Bộ thủ 51 (干)8 nét

Phân rã chữ 幸

⿱土⿱丷干

Cách viết 幸 (thứ tự nét)

幸… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 幸

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)