苦 đọc là kǔ, thuộc bộ 140 (艸), gồm 9 nét.
苦
kǔ
Bộ thủ 140 (艸)9 nét
Phân rã chữ 苦
⿱艹古
Cách viết 苦 (thứ tự nét)
苦… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 苦
- 苦 kǔ – đắng; khổ
- 何苦 hékǔ – hà tất
- 刻苦 kèkǔ – chăm chỉ
- 受苦 shòukǔ – chịu khổ
- 吃苦 chīkǔ – chịu khổ
- 挖苦 wākǔ – châm chọc
- 痛苦 tòngkǔ – đau khổ
- 艰苦 jiānkǔ – gian khổ, vất vả
- 苦心 kǔxīn – khổ tâm
- 苦恼 kǔnǎo – phiền não
- 苦涩 kǔsè – chua chát
- 苦笑 kǔxiào – cười gượng
- 苦难 kǔnàn – khổ nạn
- 诉苦 sùkǔ – than khổ
- 辛苦 xīnkǔ – vất vả, cực nhọc
- 埋头苦干 máitóukǔgàn – cắm cúi làm việc
- 愁眉苦脸 chóuméikǔliǎn – mặt ủ mày chau
- 苦尽甘来 kǔjìngānlái – khổ tận cam lai
- 酸甜苦辣 suāntiánkǔlà – chua ngọt đắng cay; đủ vị đời
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)