续 đọc là xù, thuộc bộ 120 (糸), gồm 11 nét.
续
xù
Bộ thủ 120 (糸)11 nét
Phân rã chữ 续
⿰纟卖
Cách viết 续 (thứ tự nét)
续… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 续
- 续 xù – tiếp tục
- 后续 hòuxù – tiếp theo
- 延续 yánxù – tiếp diễn, kéo dài
- 手续 shǒuxù – thủ tục
- 持续 chíxù – kéo dài, tiếp diễn
- 继续 jìxù – tiếp tục
- 续航 xùháng – thời lượng pin
- 连续 liánxù – liên tục
- 陆续 lùxù – lần lượt, nối tiếp nhau
- 手续费 shǒuxùfèi – phí thủ tục
- 连续剧 liánxùjù – phim truyền hình nhiều tập
- 断断续续 duànduànxùxù – đứt quãng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)