固 đọc là gù, thuộc bộ 31 (囗), gồm 8 nét.

固
gù
Bộ thủ 31 (囗)8 nét

Phân rã chữ 固

⿴囗古

Cách viết 固 (thứ tự nét)

固… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 固

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)