无 đọc là wú, thuộc bộ 71 (无), gồm 4 nét.
无
wú
Bộ thủ 71 (无)4 nét
Phân rã chữ 无
⿱一尢
Cách viết 无 (thứ tự nét)
无… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 无
- 无 wú – không có; không (văn viết)
- 无不 wúbù – không gì không
- 无从 wúcóng – không có cách nào
- 无偿 wúcháng – không công
- 无关 wúguān – không liên quan
- 无力 wúlì – bất lực
- 无奈 wúnài – đành chịu, bất lực; nhưng tiếc là
- 无形 wúxíng – vô hình
- 一事无成 yíshìwúchéng – không làm nên chuyện
- 一无所有 yìwúsuǒyǒu – trắng tay
- 一无所知 yìwúsuǒzhī – không biết gì
- 万无一失 wànwúyìshī – chắc chắn không sai sót, vạn vô nhất thất
- 前无古人 qiánwúgǔrén – chưa từng có người đi trước
- 史无前例 shǐwúqiánlì – chưa từng có tiền lệ
- 大公无私 dàgōngwúsī – công bằng vô tư
- 寥寥无几 liáoliáowújǐ – rất ít ỏi
- 当之无愧 dāngzhīwúkuì – xứng đáng
- 无价之宝 wújiàzhībǎo – vật vô giá
- 无关紧要 wúguānjǐnyào – không quan trọng
- 无动于衷 wúdòngyúzhōng – thờ ơ
- 无可厚非 wúkěhòufēi – không đáng trách
- 无可奈何 wúkěnàihé – bất đắc dĩ
- 无家可归 wújiākěguī – không nhà để về
- 无微不至 wúwēibúzhì – chu đáo từng li
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)