无奈 đọc là wúnài, nghĩa là đành chịu, bất lực; nhưng tiếc là. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
无奈
wúnài
đành chịu, bất lực; nhưng tiếc là
động từ
Ví dụ với 无奈
他无奈地笑了笑。
Tā wúnài de xiào le xiào.
Anh ấy cười bất lực.
Lưu ý khi dùng
Hai cách dùng: 无奈地 (đành chịu) và liên từ văn viết "nhưng tiếc là" (想去,无奈没时间).
Cách viết 无奈 (thứ tự nét)
无… nét
奈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 无奈
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 无 | wú | 无 | 4 |
| 奈 | nài | 大 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 无奈
无奈 tiếng Trung là gì?
无奈 (wúnài) nghĩa là đành chịu, bất lực; nhưng tiếc là (động từ).
无奈 đọc thế nào?
无奈 đọc là wúnài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 无奈 thế nào?
Ví dụ: 他无奈地笑了笑。 (Tā wúnài de xiào le xiào.) nghĩa là: Anh ấy cười bất lực.
无奈 thuộc cấp HSK mấy?
无奈 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet