怀 đọc là huái, thuộc bộ 61 (心), gồm 7 nét.
怀
huái
Bộ thủ 61 (心)7 nét
Phân rã chữ 怀
⿰忄不
Cách viết 怀 (thứ tự nét)
怀… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 怀
- 怀 huái – ôm, mang trong lòng, có thai
- 关怀 guānhuái – quan tâm, chăm sóc (tình cảm)
- 怀孕 huáiyùn – mang thai
- 怀念 huáiniàn – nhớ, hoài niệm
- 怀抱 huáibào – ôm ấp; vòng tay
- 怀旧 huáijiù – hoài niệm
- 怀疑 huáiyí – nghi ngờ
- 情怀 qínghuái – tâm tư, tình cảm
- 满怀 mǎnhuái – đầy ắp trong lòng
- 缅怀 miǎnhuái – tưởng nhớ
- 胸怀 xiōnghuái – tấm lòng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)