设 đọc là shè, thuộc bộ 149 (言), gồm 6 nét.
设
shè
Bộ thủ 149 (言)6 nét
Phân rã chữ 设
⿰讠殳
Cách viết 设 (thứ tự nét)
设… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 设
- 设 shè – thiết lập
- 假设 jiǎshè – giả sử, giả định
- 建设 jiànshè – xây dựng; kiến thiết
- 开设 kāishè – mở (cửa hàng, lớp, môn học)
- 摆设 bǎishe – đồ bày biện
- 设备 shèbèi – thiết bị
- 设定 shèdìng – cài đặt
- 设想 shèxiǎng – hình dung; ý tưởng
- 设施 shèshī – cơ sở vật chất, thiết bị
- 设法 shèfǎ – tìm cách
- 设立 shèlì – thiết lập; đặt ra
- 设置 shèzhì – cài đặt, thiết lập
- 设计 shèjì – thiết kế
- 设计师 shèjìshī – nhà thiết kế
- 想方设法 xiǎngfāngshèfǎ – tìm mọi cách
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)