密 đọc là mì, thuộc bộ 40 (宀), gồm 11 nét.

密
mì
Bộ thủ 40 (宀)11 nét

Phân rã chữ 密

⿱宓山

Cách viết 密 (thứ tự nét)

密… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 密

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)