密 đọc là mì, thuộc bộ 40 (宀), gồm 11 nét.
密
mì
Bộ thủ 40 (宀)11 nét
Phân rã chữ 密
⿱宓山
Cách viết 密 (thứ tự nét)
密… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 密
- 密 mì – dày đặc, kín; bí mật
- 严密 yánmì – chặt chẽ
- 亲密 qīnmì – thân mật, gần gũi
- 保密 bǎomì – giữ bí mật, giữ kín
- 保密 bǎomì – giữ bí mật
- 周密 zhōumì – chu đáo
- 密切 mìqiè – chặt chẽ, mật thiết
- 密封 mìfēng – niêm phong kín
- 密布 mìbù – dày đặc
- 密度 mìdù – mật độ
- 密码 mìmǎ – mật khẩu
- 密集 mìjí – dày đặc, tập trung
- 机密 jīmì – bí mật
- 泄密 xièmì – lộ bí mật
- 秘密 mìmì – bí mật
- 稠密 chóumì – dày đặc
- 精密 jīngmì – tinh vi
- 紧密 jǐnmì – chặt chẽ, mật thiết
- 茂密 màomì – rậm rạp
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)