压 đọc là yā, thuộc bộ 27 (厂), gồm 6 nét.
压
yā
Bộ thủ 27 (厂)6 nét
Phân rã chữ 压
⿸厂⿰土丶
Cách viết 压 (thứ tự nét)
压… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 压
- 压 yā – ép; đè; ấn xuống
- 减压 jiǎnyā – giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
- 压倒 yādǎo – áp đảo
- 压制 yāzhì – đàn áp
- 压力 yālì – áp lực
- 压抑 yāyì – kìm nén
- 压榨 yāzhà – ép, bóc lột
- 压缩 yāsuō – nén, cắt giảm
- 压轴 yāzhòu – tiết mục áp chót
- 压迫 yāpò – áp bức
- 挤压 jǐyā – ép chặt
- 施压 shīyā – gây áp lực
- 气压 qìyā – áp suất khí quyển
- 血压 xuèyā – huyết áp
- 高压 gāoyā – cao áp
- 压岁钱 yāsuìqián – tiền lì xì
- 高血压 gāoxuèyā – huyết áp cao
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)