素 đọc là sù, thuộc bộ 120 (糸), gồm 10 nét.
素
sù
Bộ thủ 120 (糸)10 nét
Phân rã chữ 素
⿱龶糸
Cách viết 素 (thứ tự nét)
素… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 素
- 素 sù – chay, giản dị
- 元素 yuánsù – nguyên tố, yếu tố
- 因素 yīnsù – yếu tố, nhân tố
- 朴素 pǔsù – giản dị, mộc mạc
- 激素 jīsù – hormone
- 素养 sùyǎng – tố chất
- 素材 sùcái – tư liệu
- 素质 sùzhì – phẩm chất, tố chất
- 素食 sùshí – đồ chay
- 要素 yàosù – yếu tố
- 抗生素 kàngshēngsù – kháng sinh
- 维生素 wéishēngsù – vitamin
- 素不相识 sùbùxiāngshí – vốn không quen biết
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)