走 đọc là zǒu, thuộc bộ 156 (走), gồm 7 nét.

走
zǒu
Bộ thủ 156 (走)7 nét

Phân rã chữ 走

⿱土止

Mẹo nhớ chữ 走

CẦN DUYỆT
走 — 土 + 止: bàn chân (止) bước trên đất → đi bộ (走) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 走 (thứ tự nét)

走… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: tẩu

Từ vựng có chữ 走

HT-07