出走 đọc là chūzǒu, nghĩa là bỏ đi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
出走
chūzǒu
bỏ đi
động từ

Cách viết 出走 (thứ tự nét)

出… nét
走… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 出走

出走 tiếng Trung là gì?

出走 (chūzǒu) nghĩa là bỏ đi (động từ).

出走 đọc thế nào?

出走 đọc là chūzǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

出走 thuộc cấp HSK mấy?

出走 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet