铁 đọc là tiě, thuộc bộ 167 (金), gồm 10 nét.
铁
tiě
Bộ thủ 167 (金)10 nét
Phân rã chữ 铁
⿰钅失
Mẹo nhớ chữ 铁
CẦN DUYỆT
铁 — 钅 (kim loại) + 失: kim loại cứng → sắt (铁) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
铁 — 钅 (kim loại) + 失: kim loại cứng → sắt (铁) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 铁 (thứ tự nét)
铁… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 铁
HT-07