Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

兜售 (dōushòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兢兢业业 (jīngjīngyèyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入侵 (rùqīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入场 (rùchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入场券 (rùchǎngquàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入手 (rùshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全力以赴 (quánlìyǐfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全局 (quánjú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全心全意 (quánxīn-quányì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全方位 (quánfāngwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全能 (quánnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全身心 (quánshēnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

八卦 (bāguà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

八成 (bāchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公事 (gōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公仆 (gōngpú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公关 (gōngguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公办 (gōngbàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公务 (gōngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公墓 (gōngmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公式 (gōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公款 (gōngkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公然 (gōngrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公用 (gōngyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公示 (gōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公立 (gōnglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公约 (gōngyuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公职 (gōngzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公证 (gōngzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公费 (gōngfèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公道 (gōngdao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公顷 (gōngqǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共同体 (gòngtóngtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共和国 (gònghéguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共性 (gòngxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共识 (gòngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共鸣 (gòngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关切 (guānqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关头 (guāntóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关照 (guānzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关税 (guānshuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关节 (guānjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴奋剂 (xīngfènjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴建 (xīngjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴旺 (xīngwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴盛 (xīngshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴致 (xìngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴隆 (xīnglóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴高采烈 (xìnggāo-cǎiliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

典范 (diǎnfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兹 (zī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

养殖 (yǎngzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

养活 (yǎnghuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

养生 (yǎngshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

养育 (yǎngyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兼 (jiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兼任 (jiānrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兼容 (jiānróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兼顾 (jiāngù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

内向 (nèixiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.