公务 đọc là gōngwù, nghĩa là công vụ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
公务
gōngwù
công vụ
danh từ
Cách viết 公务 (thứ tự nét)
公… nét
务… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 公务
公务 tiếng Trung là gì?
公务 (gōngwù) nghĩa là công vụ (danh từ).
公务 đọc thế nào?
公务 đọc là gōngwù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
公务 thuộc cấp HSK mấy?
公务 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet