公示 đọc là gōngshì, nghĩa là công bố. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
公示
gōngshì
công bố
động từ

Cách viết 公示 (thứ tự nét)

公… nét
示… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 公示

公示 tiếng Trung là gì?

公示 (gōngshì) nghĩa là công bố (động từ).

公示 đọc thế nào?

公示 đọc là gōngshì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

公示 thuộc cấp HSK mấy?

公示 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet