公关 đọc là gōngguān, nghĩa là quan hệ công chúng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
公关
gōngguān
quan hệ công chúng
danh từ

Cách viết 公关 (thứ tự nét)

公… nét
关… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 公关

公关 tiếng Trung là gì?

公关 (gōngguān) nghĩa là quan hệ công chúng (danh từ).

公关 đọc thế nào?

公关 đọc là gōngguān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

公关 thuộc cấp HSK mấy?

公关 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet