兴奋剂 đọc là xīngfènjì, nghĩa là chất kích thích. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
兴奋剂
xīngfènjì
chất kích thích
danh từ
Cách viết 兴奋剂 (thứ tự nét)
兴… nét
奋… nét
剂… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 兴奋剂
兴奋剂 tiếng Trung là gì?
兴奋剂 (xīngfènjì) nghĩa là chất kích thích (danh từ).
兴奋剂 đọc thế nào?
兴奋剂 đọc là xīngfènjì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
兴奋剂 thuộc cấp HSK mấy?
兴奋剂 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet