养育 đọc là yǎngyù, nghĩa là nuôi dưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
养育
yǎngyù
nuôi dưỡng
động từ
Cách viết 养育 (thứ tự nét)
养… nét
育… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 养育
养育 tiếng Trung là gì?
养育 (yǎngyù) nghĩa là nuôi dưỡng (động từ).
养育 đọc thế nào?
养育 đọc là yǎngyù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
养育 thuộc cấp HSK mấy?
养育 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet