麻 đọc là má, thuộc bộ 200 (麻), gồm 11 nét.

麻
má
Bộ thủ 200 (麻)11 nét

Phân rã chữ 麻

⿸广林

Cách viết 麻 (thứ tự nét)

麻… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 麻

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)