验 đọc là yàn, thuộc bộ 187 (馬), gồm 10 nét.
验
yàn
Bộ thủ 187 (馬)10 nét
Phân rã chữ 验
⿰马佥
Cách viết 验 (thứ tự nét)
验… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 验
- 验 yàn – kiểm nghiệm
- 体验 tǐyàn – trải nghiệm
- 化验 huàyàn – xét nghiệm
- 实验 shíyàn – thí nghiệm
- 检验 jiǎnyàn – kiểm nghiệm, kiểm tra (chất lượng)
- 测验 cèyàn – kiểm tra
- 经验 jīngyàn – kinh nghiệm
- 考验 kǎoyàn – thử thách; kiểm nghiệm
- 试验 shìyàn – thử nghiệm; thí nghiệm
- 验收 yànshōu – nghiệm thu
- 验证 yànzhèng – xác minh, kiểm chứng
- 实验室 shíyànshì – phòng thí nghiệm
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)