跑 đọc là pǎo, thuộc bộ 157 (足), gồm 12 nét.
跑
pǎo
Bộ thủ 157 (足)12 nét
Phân rã chữ 跑
⿰足包
Cách viết 跑 (thứ tự nét)
跑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 跑
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)