航 đọc là háng, thuộc bộ 137 (舟), gồm 10 nét.
航
háng
Bộ thủ 137 (舟)10 nét
Phân rã chữ 航
⿰舟亢
Cách viết 航 (thứ tự nét)
航… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 航
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)