粗 đọc là cū, thuộc bộ 119 (米), gồm 11 nét.

粗
cū
Bộ thủ 119 (米)11 nét

Phân rã chữ 粗

⿰米且

Cách viết 粗 (thứ tự nét)

粗… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 粗

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)