稳 đọc là wěn, thuộc bộ 115 (禾), gồm 14 nét.
稳
wěn
Bộ thủ 115 (禾)14 nét
Phân rã chữ 稳
⿰禾急
Cách viết 稳 (thứ tự nét)
稳… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 稳
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)