激 đọc là jī, thuộc bộ 85 (水), gồm 16 nét.
激
jī
Bộ thủ 85 (水)16 nét
Phân rã chữ 激
⿰氵敫
Cách viết 激 (thứ tự nét)
激… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 激
- 刺激 cìjī – kích thích; gây hồi hộp
- 感激 gǎnjī – cảm kích, biết ơn
- 激光 jīguāng – tia laser
- 激动 jīdòng – xúc động, phấn khích
- 激励 jīlì – khích lệ, động viên
- 激化 jīhuà – trở nên gay gắt
- 激发 jīfā – khơi dậy, kích thích
- 激增 jīzēng – tăng vọt
- 激情 jīqíng – nhiệt huyết, đam mê
- 激活 jīhuó – kích hoạt
- 激烈 jīliè – gay gắt, quyết liệt
- 激素 jīsù – hormone
- 激荡 jīdàng – dậy sóng
- 激起 jīqǐ – khơi dậy
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)