沉 đọc là chén, thuộc bộ 85 (水), gồm 7 nét.
沉
chén
Bộ thủ 85 (水)7 nét
Phân rã chữ 沉
⿰氵冗
Cách viết 沉 (thứ tự nét)
沉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 沉
- 沉 chén – chìm; nặng; trầm
- 沉思 chénsī – trầm tư
- 沉浸 chénjìn – đắm chìm
- 沉淀 chéndiàn – lắng đọng
- 沉着 chénzhuó – bình tĩnh
- 沉睡 chénshuì – ngủ say
- 沉稳 chénwěn – điềm tĩnh
- 沉迷 chénmí – đắm chìm, nghiện
- 沉重 chénzhòng – nặng nề, nặng trĩu
- 沉闷 chénmèn – ngột ngạt, buồn tẻ
- 沉默 chénmò – trầm lặng, im lặng
- 消沉 xiāochén – tiêu cực, chán nản
- 深沉 shēnchén – sâu lắng
- 沉甸甸 chéndiàndiàn – nặng trĩu
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)