材 đọc là cái, thuộc bộ 75 (木), gồm 7 nét.
材
cái
Bộ thủ 75 (木)7 nét
Phân rã chữ 材
⿰木才
Cách viết 材 (thứ tự nét)
材… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 材
- 取材 qǔcái – lấy tư liệu
- 器材 qìcái – thiết bị
- 教材 jiàocái – giáo trình; tài liệu giảng dạy
- 木材 mùcái – gỗ, vật liệu gỗ
- 材料 cáiliào – nguyên liệu, vật liệu; tài liệu
- 材质 cáizhì – chất liệu
- 棺材 guāncai – quan tài
- 素材 sùcái – tư liệu
- 药材 yàocái – dược liệu
- 身材 shēncái – vóc dáng
- 题材 tícái – đề tài (sáng tác)
- 原材料 yuáncáiliào – nguyên liệu
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)