替 đọc là tì, thuộc bộ 73 (曰), gồm 12 nét.

替
tì
Bộ thủ 73 (曰)12 nét

Phân rã chữ 替

⿱⿰夫夫日

Cách viết 替 (thứ tự nét)

替… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 替

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)