显 đọc là xiǎn, thuộc bộ 72 (日), gồm 9 nét.
显
xiǎn
Bộ thủ 72 (日)9 nét
Phân rã chữ 显
⿱日业
Cách viết 显 (thứ tự nét)
显… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 显
- 显 xiǎn – hiện ra, lộ ra; tỏ ra
- 凸显 tūxiǎn – làm nổi bật
- 明显 míngxiǎn – rõ rệt; rõ ràng
- 显得 xiǎnde – trông có vẻ; tỏ ra
- 显性 xiǎnxìng – tính trội
- 显然 xiǎnrán – rõ ràng; hiển nhiên
- 显现 xiǎnxiàn – hiện ra
- 显眼 xiǎnyǎn – nổi bật
- 显示 xiǎnshì – cho thấy; hiển thị
- 显著 xiǎnzhù – rõ rệt, đáng kể
- 显赫 xiǎnhè – hiển hách
- 显露 xiǎnlù – để lộ
- 浅显 qiǎnxiǎn – dễ hiểu
- 显微镜 xiǎnwēijìng – kính hiển vi
- 显示器 xiǎnshìqì – màn hình
- 显而易见 xiǎn'éryìjiàn – rõ ràng dễ thấy
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)