敬 đọc là jìng, thuộc bộ 66 (攴), gồm 13 nét.
敬
jìng
Bộ thủ 66 (攴)13 nét
Phân rã chữ 敬
⿰苟攵
Cách viết 敬 (thứ tự nét)
敬… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 敬
- 敬 jìng – kính
- 孝敬 xiàojìng – hiếu kính
- 尊敬 zūnjìng – kính trọng
- 崇敬 chóngjìng – tôn kính
- 恭敬 gōngjìng – cung kính
- 敬业 jìngyè – tận tâm với nghề
- 敬佩 jìngpèi – khâm phục
- 敬意 jìngyì – lòng kính trọng
- 敬爱 jìng'ài – kính yêu
- 敬畏 jìngwèi – kính sợ
- 敬礼 jìnglǐ – chào
- 敬请 jìngqǐng – kính mời
- 敬重 jìngzhòng – kính trọng
- 致敬 zhìjìng – kính chào
- 敬而远之 jìng'éryuǎnzhī – kính nhi viễn chi
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)