往 đọc là wǎng, thuộc bộ 60 (彳), gồm 8 nét.
往
wǎng
Bộ thủ 60 (彳)8 nét
Phân rã chữ 往
⿰彳⿱?王
Cách viết 往 (thứ tự nét)
往… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 往
- 往 wǎng – hướng về, đi về
- 交往 jiāowǎng – kết giao; qua lại
- 以往 yǐwǎng – trước đây, ngày trước
- 前往 qiánwǎng – đi tới; tiến đến
- 向往 xiàngwǎng – hướng tới, khao khát
- 往后 wǎnghòu – sau này, từ nay về sau
- 往年 wǎngnián – những năm trước
- 往往 wǎngwǎng – thường thường; hay
- 往来 wǎnglái – qua lại, giao thiệp
- 往返 wǎngfǎn – đi và về, khứ hồi
- 来往 láiwǎng – qua lại, giao thiệp
HT-07