彩 đọc là cǎi, thuộc bộ 59 (彡), gồm 11 nét.
彩
cǎi
Bộ thủ 59 (彡)11 nét
Phân rã chữ 彩
⿰采彡
Cách viết 彩 (thứ tự nét)
彩… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 彩
- 光彩 guāngcǎi – ánh sáng rực rỡ; vẻ vang
- 剪彩 jiǎncǎi – cắt băng khánh thành
- 喝彩 hècǎi – hoan hô
- 彩票 cǎipiào – vé số
- 彩色 cǎisè – màu sắc; nhiều màu, có màu
- 彩虹 cǎihóng – cầu vồng
- 精彩 jīngcǎi – đặc sắc; hay
- 色彩 sècǎi – màu sắc, sắc thái
- 丰富多彩 fēngfùduōcǎi – phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
- 张灯结彩 zhāngdēngjiécǎi – giăng đèn kết hoa
- 精彩纷呈 jīngcǎifēnchéng – tuyệt vời đặc sắc
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)