彩 đọc là cǎi, thuộc bộ 59 (彡), gồm 11 nét.

彩
cǎi
Bộ thủ 59 (彡)11 nét

Phân rã chữ 彩

⿰采彡

Cách viết 彩 (thứ tự nét)

彩… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 彩

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)