宽 đọc là kuān, thuộc bộ 40 (宀), gồm 11 nét.
宽
kuān
Bộ thủ 40 (宀)11 nét
Phân rã chữ 宽
⿱宀苋
Cách viết 宽 (thứ tự nét)
宽… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 宽
- 宽 kuān – rộng
- 宽厚 kuānhòu – khoan hậu
- 宽容 kuānróng – khoan dung
- 宽广 kuānguǎng – rộng lớn, bao la
- 宽广 kuānguǎng – rộng lớn
- 宽度 kuāndù – chiều rộng, bề rộng
- 宽恕 kuānshù – tha thứ
- 宽敞 kuānchang – rộng rãi
- 宽松 kuānsōng – rộng rãi thoải mái
- 宽泛 kuānfàn – rộng, bao quát
- 宽阔 kuānkuò – rộng rãi
- 宽阔 kuānkuò – rộng lớn, thênh thang
- 拓宽 tuòkuān – mở rộng
- 放宽 fàngkuān – nới lỏng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)