奖 đọc là jiǎng, thuộc bộ 37 (大), gồm 9 nét.
奖
jiǎng
Bộ thủ 37 (大)9 nét
Phân rã chữ 奖
⿱⿰丬夕大
Cách viết 奖 (thứ tự nét)
奖… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 奖
- 奖 jiǎng – giải thưởng
- 奖 jiǎng – thưởng; giải thưởng
- 中奖 zhòngjiǎng – trúng thưởng
- 夸奖 kuājiǎng – khen ngợi
- 奖励 jiǎnglì – khen thưởng, thưởng
- 奖品 jiǎngpǐn – phần thưởng, giải thưởng
- 奖杯 jiǎngbēi – cúp
- 奖牌 jiǎngpái – huy chương
- 奖赏 jiǎngshǎng – khen thưởng
- 奖金 jiǎngjīn – tiền thưởng
- 奖项 jiǎngxiàng – hạng mục giải thưởng
- 抽奖 chōujiǎng – quay số, bốc thăm trúng thưởng
- 获奖 huòjiǎng – đoạt giải, được giải thưởng
- 过奖 guòjiǎng – quá khen
- 颁奖 bānjiǎng – trao giải
- 大奖赛 dàjiǎngsài – giải đấu lớn (Grand Prix)
- 奖学金 jiǎngxuéjīn – học bổng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)