奖项 đọc là jiǎngxiàng, nghĩa là hạng mục giải thưởng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
奖项
jiǎngxiàng
hạng mục giải thưởng
danh từ
Cách viết 奖项 (thứ tự nét)
奖… nét
项… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 奖项
奖项 tiếng Trung là gì?
奖项 (jiǎngxiàng) nghĩa là hạng mục giải thưởng (danh từ).
奖项 đọc thế nào?
奖项 đọc là jiǎngxiàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
奖项 thuộc cấp HSK mấy?
奖项 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.