器 đọc là qì, thuộc bộ 30 (口), gồm 16 nét.
器
qì
Bộ thủ 30 (口)16 nét
Phân rã chữ 器
⿳⿰口口犬⿰口口
Cách viết 器 (thứ tự nét)
器… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 器
- 乐器 yuèqì – nhạc cụ
- 仪器 yíqì – thiết bị, dụng cụ
- 器具 qìjù – dụng cụ
- 器官 qìguān – cơ quan (trong cơ thể)
- 器官 qìguān – cơ quan, nội tạng
- 器材 qìcái – thiết bị
- 器械 qìxiè – dụng cụ
- 器重 qìzhòng – trọng dụng
- 容器 róngqì – vật chứa
- 机器 jīqì – máy móc
- 武器 wǔqì – vũ khí
- 瓷器 cíqì – đồ sứ
- 电器 diànqì – đồ điện, thiết bị điện
- 充电器 chōngdiànqì – bộ sạc, cục sạc
- 显示器 xiǎnshìqì – màn hình
- 服务器 fúwùqì – máy chủ
- 机器人 jīqìrén – người máy, rô-bốt
- 核武器 héwǔqì – vũ khí hạt nhân
- 浏览器 liúlǎnqì – trình duyệt
- 热水器 rèshuǐqì – bình nước nóng, máy nước nóng
- 青铜器 qīngtóngqì – đồ đồng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)