Số lớn: 千 (qiān), 万 (wàn), 亿 (yì)

千 là nghìn, 万 là vạn (10.000), 亿 là trăm triệu, và tiếng Trung đếm theo 万, 亿 chứ không theo triệu. Vì vậy 一万 là mười nghìn, 一百万 là một triệu. Trước 千, 万, 亿, số

Đại từ 自己, 别人, 大家, 咱们

自己 (zìjǐ) là “bản thân”, nhấn chính chủ ngữ: 我自己做. 别人 (biérén) là “người khác”, 大家 (dàjiā) là “mọi người, cả nhóm”. 咱们 (zánmen) là “chúng ta” bao gồm cả người n

为什么 (wèishénme) – tại sao, vì sao

为什么 (wèishénme) hỏi lý do, nghĩa là “tại sao, vì sao”. Nó đứng trước động từ hoặc tính từ: 你为什么不高兴? Cũng có thể đứng đầu câu: 为什么你不高兴? Câu trả lời thường mở bằn

正好 (zhènghǎo) – vừa đúng, vừa khớp

正好 (zhènghǎo) nói việc xảy ra vừa đúng lúc, vừa đúng số, hay vừa vặn, giống “vừa hay, vừa đúng”. Có ba vị trí hay gặp: trước động từ (我正好有时间), sau 得 (你来得正好), ho

忽然 (hūrán) – đột nhiên, bỗng

忽然 (hūrán) nói việc xảy ra rất nhanh và không ngờ tới, giống “đột nhiên, bỗng”. Đứng trước động từ hoặc tính từ, hoặc đầu câu trước chủ ngữ. Thường đi với 了 khi