赛 đọc là sài, thuộc bộ 154 (貝), gồm 14 nét.
赛
sài
Bộ thủ 154 (貝)14 nét
Phân rã chữ 赛
⿱宀⿱?贝
Cách viết 赛 (thứ tự nét)
赛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 赛
- 赛 sài – thi đấu
- 赛 sài – thi đấu; hơn
- 决赛 juésài – trận chung kết
- 参赛 cānsài – tham gia thi đấu
- 大赛 dàsài – cuộc thi lớn
- 比赛 bǐsài – cuộc thi đấu, trận đấu; thi đấu
- 竞赛 jìngsài – thi đua, thi đấu; cuộc thi
- 联赛 liánsài – giải đấu liên đoàn
- 联赛 liánsài – giải đấu theo mùa (league)
- 赛事 sàishì – sự kiện thi đấu
- 赛场 sàichǎng – sân thi đấu
- 赛季 sàijì – mùa giải
- 赛跑 sàipǎo – chạy đua
- 赛车 sàichē – đua xe; xe đua
- 预赛 yùsài – vòng loại
- 半决赛 bànjuésài – vòng bán kết
- 大奖赛 dàjiǎngsài – giải đấu lớn (Grand Prix)
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)