底 đọc là dǐ, thuộc bộ 53 (广), gồm 8 nét.

底
dǐ
Bộ thủ 53 (广)8 nét

Phân rã chữ 底

⿸广氐

Cách viết 底 (thứ tự nét)

底… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 底

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)